Hanzi GenzTừ ghép HSK › 缺点
缺点
quē diǎn
Âm Hán-Việt: khuyết điểm
HSK 3.0 cấp 3
điểm yếu, nhược điểm
weak point

Ví dụ câu

每个人都有优点和缺点。

Měi ge rén dōu yǒu yōudiǎn hé quēdiǎn.

Mỗi người đều có ưu điểm và nhược điểm.

Everyone has advantages and disadvantages.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)