Hanzi GenzTừ ghép HSK › 创业
创业
chuàng yè
Âm Hán-Việt: sáng nghiệp
HSK 3.0 cấp 3
lập nghiệp, khởi nghiệp
to begin an undertaking

Ví dụ câu

越来越多的年轻人选择创业。

Yuè lái yuè duō de niánqīng rén xuǎnzé chuàngyè.

Ngày càng nhiều người trẻ chọn khởi nghiệp.

More and more young people choose to start their own businesses.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)