Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 创业

创业

chuàng yè
Âm Hán-Việt: sáng nghiệp
HSK 3.0 cấp 5
lập nghiệp, khởi nghiệp
to begin an undertaking

Ví dụ câu

越来越多的年轻人选择创业。

Yuè lái yuè duō de niánqīng rén xuǎnzé chuàngyè.

Ngày càng nhiều người trẻ chọn khởi nghiệp.

More and more young people choose to start their own businesses.

Cách dùng từ này

"创业" (khởi nghiệp, lập nghiệp) là động từ không mang tân ngữ: "他 想 创业", "选择 创业", "回 家乡 创业". Muốn nói lập một công ty cụ thể thì dùng "开 公司". Đừng nhầm với "创作" (sáng tác — tác phẩm nghệ thuật): "创业" là chuyện kinh doanh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

创业 viết sang phồn thể là 創業 chuàng yè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →