Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 炸

炸

zhá
Âm Hán-Việt: tạc
HSK 3.0 cấp 5
chiên, rán ngập dầu; (đọc zhà) nổ, nổ tung
to deep-fry; (read zhà) to explode

Cách dùng chữ này

Hai âm. Đọc zhá: chiên ngập dầu — 炸了鱼 (đã rán cá), 油炸 (chiên ngập dầu). Đọc zhà: nổ, làm nổ — 爆炸 (vụ nổ), 炸弹 (quả bom), 炸药 (thuốc nổ). Khác 炒 (xào ít dầu).

Ví dụ câu

妈妈炸了鱼。

Māma zhá le yú.

Mẹ đã chiên cá.

Mom fried the fish.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「炸」