Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 蘸

蘸

zhàn
Âm Hán-Việt: trám
HSK 3.0 cấp 9
nhúng vào/chấm
to dip in

Ví dụ câu

他用面包蘸牛奶吃。

Tā yòng miànbāo zhàn niúnǎi chī.

Anh ấy dùng bánh mì chấm sữa ăn.

He dips bread in milk and eats it.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →