Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 吧

吧

ba
Âm Hán-Việt: ba
HSK 3.0 cấp 1
nhé, đi, nhỉ (trợ từ cuối câu)
(sentence-final particle: suggestion or request)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

口 (miệng) + 巴 (phần bên phải) → tưởng tượng miệng nói “ba” để nhắc trợ từ cuối câu.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“吧” là trợ từ cuối câu. Dùng để rủ rê, đề nghị: “我们走吧” (mình đi thôi). Dùng khi đoán và chờ người nghe xác nhận: nǐ shì lǎoshī ba nghĩa là chắc bạn là giáo viên nhỉ. Từ “酒吧” (quán bar) là từ phiên âm, đọc bā.

Ví dụ câu

我们走吧。

Wǒmen zǒu ba.

Chúng ta đi thôi.

Let's go.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「吧」