Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 迎

迎

yíng
Âm Hán-Việt: nghênh
HSK 3.0 cấp 5
đón tiếp/chào đón
to welcome

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bước đi (辶) ra tận nơi, phần bên trong 卬 như người đứng ngẩng nhìn khách tới — đi ra đón.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: đón, nghênh đón; hướng về phía. Từ ghép: 欢迎 (chào mừng), 迎接 (đón chào) khách, 迎来 (đón chào) một thời kỳ mới. Nghĩa đối diện: 迎面 (trực diện) — gió thổi thẳng vào mặt. 迎合 (chiều theo) mang ý chiều lòng người khác.

Ví dụ câu

我们去机场迎接客人。

Wǒmen qù jīchǎng yíngjiē kèrén.

Chúng tôi ra sân bay đón khách.

We went to the airport to welcome guests.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「迎」