Tính từ: cứng, ngược nghĩa với 软 (mềm) — hòn đá 很硬 (rất cứng). Đứng trước danh từ trong từ ghép: 硬币 (tiền xu), 硬盘 (ổ cứng), 硬件 (phần cứng). Phó từ khẩu ngữ: cố, gượng — 硬 + động từ là cố làm dù không muốn. 坚硬 (cứng chắc) thiên về văn viết.
这块石头很硬。
Zhè kuài shí tou hěn yìng.
Hòn đá này rất cứng.
This stone is very hard.