Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 硬
yìng
HSK 3.0 cấp 4
cứng
hard

Ví dụ câu

这块石头很硬。

Zhè kuài shí tou hěn yìng.

Hòn đá này rất cứng.

This stone is very hard.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)