Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 针
zhēn
HSK 3.0 cấp 4
kim, mũi kim, mũi tiêm
needle, pin, stitch, injection, shot, acupuncture

Ví dụ câu

我用针缝衣服。

Wǒ yòng zhēn féng yīfu.

Tôi dùng kim may quần áo.

I use a needle to sew clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)