Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 针 viết sang phồn thể là 針.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Danh từ "kim", vật nhọn để khâu hoặc tiêm. Nghĩa tiêm: "打针" (tiêm) là đi tiêm thuốc; "针灸" (châm cứu). Kim chỉ hướng: "指南针" (la bàn), cũng như kim đồng hồ. "针对" (nhắm vào) dùng như giới từ: nhắm vào vấn đề này mà đưa ra cách giải quyết. "方针" (phương châm) là đường lối chung.
我用针缝衣服。
Wǒ yòng zhēn féng yīfu.
Tôi dùng kim may quần áo.
I use a needle to sew clothes.