Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 运 viết sang phồn thể là 運.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: chở, vận chuyển — hàng 运到 (chở đến) Thượng Hải. Từ ghép: 运输 (vận chuyển), 运费 (phí vận chuyển); nghĩa vận dụng: 运用 (vận dụng); nghĩa vận mệnh: 运气 (vận may), 好运 (may mắn), 命运 (số phận). 运动 (vận động, thể dục) là từ rất thông dụng.
这些货物要运到上海。
Zhèxiē huòwù yào yùn dào Shànghǎi.
Những hàng hóa này cần được vận chuyển đến Thượng Hải.
These goods need to be shipped to Shanghai.