Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 糟
zāo
HSK 3.0 cấp 5
hỏng, lộn xộn, tệ
massacre, muddle, spoiled (lit., flub, fig.), pickle, goof, bumble, rotten

Ví dụ câu

今天天气真糟。

Jīntiān tiānqì zhēn zāo.

Hôm nay thời tiết thật tệ.

The weather today is really bad.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)