Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 糟

糟

zāo
Âm Hán-Việt: tao
HSK 3.0 cấp 5
hỏng, lộn xộn, tệ
massacre, muddle, spoiled (lit., flub, fig.), pickle, goof, bumble, rotten

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ: tệ, hỏng, rối — thời tiết hôm nay 真糟 (thật tệ). Hay gặp hơn là 糟糕 (tệ quá), cũng là câu cảm thán 'chết rồi' khi gặp chuyện xấu. 乱七八糟 (lộn xộn) chỉ bừa bộn; 糟蹋 (làm hỏng) là phí phạm, giày xéo.

Ví dụ câu

今天天气真糟。

Jīntiān tiānqì zhēn zāo.

Hôm nay thời tiết thật tệ.

The weather today is really bad.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「糟」