Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赠
zèng
HSK 3.0 cấp 5
tặng, biếu
to give as a present, to repel, to bestow an honorary title after death (old)

Ví dụ câu

朋友赠我一本词典。

Péngyou zèng wǒ yī běn cídiǎn.

Bạn tặng tôi một cuốn từ điển.

My friend gave me a dictionary as a gift.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)