Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 赠

赠

zèng
Âm Hán-Việt: tặng
HSK 3.0 cấp 5
tặng, biếu
to give as a present, to repel, to bestow an honorary title after death (old)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 赠 viết sang phồn thể là 贈.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ văn viết: tặng. Cấu trúc 赠 + người + vật — bạn 赠我 (tặng tôi) một cuốn từ điển. Khẩu ngữ dùng 送. Từ ghép: 赠送 (tặng, trao tặng), 捐赠 (tặng, quyên góp) là tặng cho tổ chức, việc chung.

Ví dụ câu

朋友赠我一本词典。

Péngyou zèng wǒ yì běn cídiǎn.

Bạn tặng tôi một cuốn từ điển.

My friend gave me a dictionary as a gift.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「赠」