Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 运
yùn
HSK 3.0 cấp 5
vận chuyển, vận may
transportation, wield, transport, revolve, utilize, use, dribble, bear, carry, utilization

Ví dụ câu

这些货物要运到上海。

Zhèxiē huòwù yào yùn dào Shànghǎi.

Những hàng hóa này cần được vận chuyển đến Thượng Hải.

These goods need to be shipped to Shanghai.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)