Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 灾
zāi
HSK 3.0 cấp 5
thiên tai, thảm họa
disaster, calamity, catastrophe

Ví dụ câu

洪水是一种自然灾害。

Hóngshuǐ shì yī zhǒng zìrán zāihài.

Lũ lụt là một loại thiên tai.

Flood is a natural disaster.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)