Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 迎
yíng
HSK 3.0 cấp 7
đón tiếp/chào đón
to welcome

Ví dụ câu

我们去机场迎接客人。

Wǒmen qù jīchǎng yíngjiē kèrén.

Chúng tôi ra sân bay đón khách.

We went to the airport to welcome guests.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)