Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 映

映

yìng
Âm Hán-Việt: ánh
HSK 3.0 cấp 7
phản chiếu/chiếu sáng
to reflect (light)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ nhật 日 (mặt trời) bên trái, 央 (ương) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: mặt trời chiếu xuống giữa (央) mặt hồ, bóng in lại — phản chiếu, như 反映 (phản ánh).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: chiếu, phản chiếu, in bóng — 映在 (phản chiếu trên) mặt nước. Từ ghép: 反映 (phản ánh) — nghĩa bóng là thể hiện ra, hoặc báo cáo lên cấp trên; 上映 (chiếu phim) nói phim ra rạp; 放映 (chiếu phim) là chiếu phim lên màn ảnh.

Ví dụ câu

月亮映在水面上。

Yuèliàng yìng zài shuǐmiàn shàng.

Mặt trăng phản chiếu trên mặt nước.

The moon reflects on the water surface.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「映」