Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bộ nhật 日 (mặt trời) bên trái, 央 (ương) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: mặt trời chiếu xuống giữa (央) mặt hồ, bóng in lại — phản chiếu, như 反映 (phản ánh).
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: chiếu, phản chiếu, in bóng — 映在 (phản chiếu trên) mặt nước. Từ ghép: 反映 (phản ánh) — nghĩa bóng là thể hiện ra, hoặc báo cáo lên cấp trên; 上映 (chiếu phim) nói phim ra rạp; 放映 (chiếu phim) là chiếu phim lên màn ảnh.
月亮映在水面上。
Yuèliàng yìng zài shuǐmiàn shàng.
Mặt trăng phản chiếu trên mặt nước.
The moon reflects on the water surface.