电影院放映新电影。
Diànyǐngyuàn fàngyìng xīn diànyǐng.
Rạp chiếu phim chiếu phim mới.
The cinema is showing a new movie.
"放映" là động từ: chiếu (phim lên màn ảnh). Mang tân ngữ: "fàngyìng xīn diànyǐng" (chiếu phim mới); chủ ngữ thường là rạp chiếu ("电影院"). Khác "播放" (phát — dùng cho tivi, nhạc, video), "放映" là chiếu lên màn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.