Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放映

放映

fàng yìng
Âm Hán-Việt: phóng ánh
HSK 3.0 cấp 8
chiếu phim
to show (a movie)

Ví dụ câu

电影院放映新电影。

Diànyǐngyuàn fàngyìng xīn diànyǐng.

Rạp chiếu phim chiếu phim mới.

The cinema is showing a new movie.

Cách dùng từ này

"放映" là động từ: chiếu (phim lên màn ảnh). Mang tân ngữ: "fàngyìng xīn diànyǐng" (chiếu phim mới); chủ ngữ thường là rạp chiếu ("电影院"). Khác "播放" (phát — dùng cho tivi, nhạc, video), "放映" là chiếu lên màn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →