他在课堂上很放肆。
Tā zài kètáng shàng hěn fàngsì.
Anh ta rất trơ tráo trong lớp học.
He is very unruly in class.
“放肆” (láo xược, càn rỡ) là tính từ, chủ yếu làm vị ngữ để chê hành vi vô lễ: “他 在课堂上 很 放肆”. Câu quát quen thuộc: “太 放肆 了!”, “不得 放肆”. Trái nghĩa với “规矩” (đúng khuôn phép).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.