Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放肆

放肆

fàng sì
Âm Hán-Việt: phóng tứ
HSK 3.0 cấp 9
trơ tráo/buông tuồng
wanton

Ví dụ câu

他在课堂上很放肆。

Tā zài kètáng shàng hěn fàngsì.

Anh ta rất trơ tráo trong lớp học.

He is very unruly in class.

Cách dùng từ này

“放肆” (láo xược, càn rỡ) là tính từ, chủ yếu làm vị ngữ để chê hành vi vô lễ: “他 在课堂上 很 放肆”. Câu quát quen thuộc: “太 放肆 了!”, “不得 放肆”. Trái nghĩa với “规矩” (đúng khuôn phép).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →