Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 燃放

燃放

rán fàng
Âm Hán-Việt: nhiên phóng
HSK 3.0 cấp 9
đốt/bắn (pháo hoa)
to light

Ví dụ câu

春节可以燃放鞭炮吗?

Chūnjié kěyǐ ránfàng biānpào ma?

Tết có được đốt pháo không?

Can we set off firecrackers during Spring Festival?

Cách dùng từ này

"燃放" (đốt, bắn pháo) là động từ văn viết, tân ngữ gần như chỉ là pháo: "燃放 鞭炮", "燃放 烟花". Hay gặp trong quy định: "禁止 燃放 烟花 爆竹". Nói thường ngày dùng "放": "放 鞭炮".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →