Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反映

反映

fǎn yìng
Âm Hán-Việt: phản ánh
HSK 3.0 cấp 5
phản ánh
to mirror

Ví dụ câu

他反映了问题。

Tā fǎnyìng le wèntí.

Anh ấy đã phản ánh vấn đề.

He reported the problem.

Cách dùng từ này

"反映" (phản ánh) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng được phản ánh. Thường đi kèm với "问题" (vấn đề), "情况" (tình hình). Không nhầm với "反应" (phản ứng) – tính chất khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →