他反映了问题。
Tā fǎnyìng le wèntí.
Anh ấy đã phản ánh vấn đề.
He reported the problem.
"反映" (phản ánh) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng được phản ánh. Thường đi kèm với "问题" (vấn đề), "情况" (tình hình). Không nhầm với "反应" (phản ứng) – tính chất khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.