他反复说一样的话。
Tā fǎnfù shuō yíyàng dehuà.
Anh ấy nói lặp đi lặp lại lời giống nhau.
He repeatedly says the same thing.
"反复" (lặp đi lặp lại) là động từ/phó từ, thường đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện nhiều lần. Thường đi kèm với các động từ như "说" (nói), "做" (làm). Người học thường nhầm lẫn với "重复" nhưng "反复" nhấn mạnh tính chất lặp lại liên tục.
反复 viết sang phồn thể là 反覆 fǎn fù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.