Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 反
fǎn
HSK 3.0 cấp 4
chống lại, ngược lại
counter, revolt, rebel, oppose, combat

Ví dụ câu

他反方向走了。

Tā fǎn fāngxiàng zǒu le.

Anh ấy đi ngược hướng rồi.

He went in the opposite direction.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)