Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反应

反应

fǎn yìng
Âm Hán-Việt: phản ứng
HSK 3.0 cấp 5
phản ứng
to react

Ví dụ câu

他的反应很快。

Tā de fǎnyìng hěn kuài.

Phản ứng của anh ấy rất nhanh.

His reaction was very quick.

Cách dùng từ này

Danh từ và động từ: phản ứng. Danh từ: 他 的 反应 很快 (anh ấy phản ứng nhanh), 对 … 的 反应 (phản ứng đối với …), 没有 反应. Động từ ít gặp hơn: 他 还 没 反应 过来 (nó chưa kịp phản ứng). Đừng nhầm với 反映 (phản ánh) — cùng âm fǎnyìng nhưng nghĩa khác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

反应 viết sang phồn thể là 反應 fǎn yìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →