Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反而

反而

fǎn ér
Âm Hán-Việt: phản nhi
HSK 3.0 cấp 5
ngược lại, trái lại
on the contrary

Ví dụ câu

这种方法不但没解决问题,反而让情况更糟。

Zhè zhǒng fāngfǎ búdàn méi jiějué wèntí, fǎn'ér ràng qíngkuàng gèng zāo.

Phương pháp này không những không giải quyết được vấn đề mà ngược lại còn làm tình hình tệ hơn.

This method not only failed to solve the problem but instead made things worse.

Cách dùng từ này

Phó từ: trái lại, ngược lại (kết quả trái với điều đáng lẽ xảy ra). Đứng trước động từ ở vế sau. Khung hay gặp: 不但 不/没 …, 反而 … — vế trước phải là phủ định: 不但 没 解决 问题, 反而 更 糟. Đừng nhầm với 反正 (dù sao thì).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →