Tính từ “béo, mập”, chủ yếu dùng cho động vật, thịt (“肥” + “肉” là thịt mỡ) hoặc quần áo rộng; nói người béo thì dùng “胖”, nói người là “肥” nghe thô. Từ ghép: “减肥” (giảm cân — dùng cho người), “化肥” (phân bón hóa học), “肥沃” (màu mỡ), “肥皂” (xà phòng).
这头猪很肥。
Zhè tóu zhū hěn féi.
Con lợn này rất béo.
This pig is very fat.