Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 肥
féi
HSK 3.0 cấp 4
béo, phì, phân bón
fat, fertile, loose-fitting or large, to fertilize, to become rich by illegal means, fertilizer, man

Ví dụ câu

这头猪很肥。

Zhè tóu zhū hěn féi.

Con lợn này rất béo.

This pig is very fat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)