Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 肥

肥

féi
Âm Hán-Việt: phì
HSK 3.0 cấp 6
béo, phì, phân bón
fat, fertile, loose-fitting or large, to fertilize, to become rich by illegal means, fertilizer, man

Cách dùng chữ này

Tính từ “béo, mập”, chủ yếu dùng cho động vật, thịt (“肥” + “肉” là thịt mỡ) hoặc quần áo rộng; nói người béo thì dùng “胖”, nói người là “肥” nghe thô. Từ ghép: “减肥” (giảm cân — dùng cho người), “化肥” (phân bón hóa học), “肥沃” (màu mỡ), “肥皂” (xà phòng).

Ví dụ câu

这头猪很肥。

Zhè tóu zhū hěn féi.

Con lợn này rất béo.

This pig is very fat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「肥」