Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反对

反对

fǎn duì
Âm Hán-Việt: phản đối
HSK 3.0 cấp 4
phản đối
to oppose

Ví dụ câu

他反对这个提案。

Tā fǎnduì zhège tí'àn.

Anh ấy phản đối đề án này.

He opposes this proposal.

Cách dùng từ này

Động từ: phản đối, không tán thành. Theo sau là người, ý kiến, việc: 反对 这个 提案, 反对 战争; có thể dùng một mình: 我 反对. Trái nghĩa 同意 hoặc 赞成. Phân biệt 反驳 (bác lại bằng lý lẽ) và 反对 (bày tỏ không đồng ý).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

反对 viết sang phồn thể là 反對 fǎn duì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →