Hanzi GenzTừ ghép HSK › 反对
反对
fǎn duì
Âm Hán-Việt: phản đối
HSK 3.0 cấp 3
phản đối
to oppose

Ví dụ câu

他反对这个提案。

Tā fǎnduì zhège tí'àn.

Anh ấy phản đối đề án này.

He opposes this proposal.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)