Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 余
HSK 3.0 cấp 7
họ Dư/số dư
surplus, remaining, extra

Ví dụ câu

他姓余,叫余华。

Tā xìng Yú, jiào Yú Huá.

Anh ấy họ Dư, tên là Dư Hoa.

His surname is Yu, and his given name is Hua.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)