Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 涌
yǒng
HSK 3.0 cấp 7
dâng lên/tràn ra
to gush, to surge, to well up

Ví dụ câu

人群涌向出口。

Rénqún chōng xiàng chūkǒu.

Đám đông tràn về phía lối ra.

The crowd surged towards the exit.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)