他迎面走来。
Tā yíngmiàn zǒu lái.
Anh ấy đi thẳng về phía trước.
He walked straight towards me.
“迎面” (ngược chiều, trước mặt) là phó từ, đứng trước động từ chỉ hướng di chuyển, chỉ người hoặc vật đi thẳng về phía mình: “迎面 走来”, “迎面 吹来 一阵 风”. Cũng gặp “迎面 而 来”. Khác “面对” là động từ “đối mặt với”, mang tân ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.