Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 露面

露面

lòu miàn
Âm Hán-Việt: lộ diện
HSK 3.0 cấp 7
lộ mặt/xuất hiện
to show one's face

Ví dụ câu

他很少在公共场合露面。

Tā hěn shǎo zài gōnggòng chǎnghé lòumiàn.

Anh ấy hiếm khi xuất hiện ở nơi công cộng.

He rarely appears in public.

Cách dùng từ này

“露面” là động từ li hợp, nghĩa là xuất hiện, ló mặt trước công chúng; chữ “露” ở đây đọc “lòu”. Không mang tân ngữ; nơi chốn đặt trước với “在”: “在 公共场合 露面”. Hay đi với “很少”, “首次”. Khác “暴露” (bị lộ ra, bị phơi bày), thường nói điều vốn cần giấu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →