Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 揭露

揭露

jiē lù
Âm Hán-Việt: yết lộ
HSK 3.0 cấp 7
vạch trần, tố cáo
to expose

Ví dụ câu

记者揭露了真相。

Jìzhě jiēlù le zhēnxiàng.

Phóng viên đã vạch trần sự thật.

The journalist revealed the truth.

Cách dùng từ này

“揭露” (vạch trần, phơi bày) là động từ, tân ngữ là thứ bị che giấu: “揭露 真相” (vạch trần sự thật), “揭露 问题”, “揭露 秘密”. Thường dùng trong báo chí, khi phóng viên điều tra. Khác “揭发”: “揭发” nhấn vào tố giác người làm sai với cấp trên, cơ quan; “揭露” là làm cho sự thật, bản chất lộ ra trước mọi người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →