Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 暴露

暴露

bào lù
Âm Hán-Việt: bạo lộ
HSK 3.0 cấp 6
phơi bày/lộ ra
to expose

Ví dụ câu

他的秘密暴露了。

Tā de mìmì bàolù le.

Bí mật của anh ấy bị lộ ra.

His secret was exposed.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →