他透露了一个秘密。
Tā tòulùle yí gè mìmì.
Anh ấy tiết lộ một bí mật.
He revealed a secret.
"透露" là động từ, nghĩa là tiết lộ, hé lộ. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng được tiết lộ. Thường đi kèm với danh từ như "秘密" (bí mật), "信息" (thông tin). Người học dễ nhầm "透露" với "揭露" (vạch trần) nhưng mức độ tiết lộ khác nhau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.