Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 透露

透露

tòu lù
Âm Hán-Việt: thấu lộ
HSK 3.0 cấp 6
tiết lộ, hé lộ
expose, disclose, divulge, develop, impart, unrip, confide, sound, fall, disembosom, get around, rev

Ví dụ câu

他透露了一个秘密。

Tā tòulùle yí gè mìmì.

Anh ấy tiết lộ một bí mật.

He revealed a secret.

Cách dùng từ này

"透露" là động từ, nghĩa là tiết lộ, hé lộ. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng được tiết lộ. Thường đi kèm với danh từ như "秘密" (bí mật), "信息" (thông tin). Người học dễ nhầm "透露" với "揭露" (vạch trần) nhưng mức độ tiết lộ khác nhau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →