Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 揭晓

揭晓

jiē xiǎo
Âm Hán-Việt: yết hiểu
HSK 3.0 cấp 7
công bố; tiết lộ
to announce publicly

Ví dụ câu

比赛结果明天揭晓。

Bǐsài jiéguǒ míngtiān jiēxiǎo.

Kết quả thi đấu sẽ được công bố vào ngày mai.

The competition results will be announced tomorrow.

Cách dùng từ này

“揭晓” (công bố, lộ rõ) là động từ, thường không mang tân ngữ; chủ ngữ là kết quả, đáp án, giải thưởng đang được chờ đợi: “比赛 结果 明天 揭晓”, “答案 揭晓 了”. Khác “公布”: “公布” mang được tân ngữ (“公布 成绩”) và dùng cho mọi thông báo chính thức; “揭晓” mang cảm giác hồi hộp, chờ xem kết quả.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

揭晓 viết sang phồn thể là 揭曉 jiē xiǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →