科学家揭示了真相。
Kēxuéjiā jiēshì le zhēnxiàng.
Các nhà khoa học đã phơi bày sự thật.
Scientists revealed the truth.
"揭示" là động từ, văn viết: vạch ra, làm sáng tỏ (quy luật, bản chất, sự thật bị che giấu). Hay gặp "jiēshì zhēnxiàng" (vạch rõ sự thật), "jiēshì guīlǜ" (chỉ ra quy luật). Khác "显示" (hiển thị, cho thấy), "揭示" nhấn việc làm lộ ra điều sâu xa.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.