Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反面

反面

fǎn miàn
Âm Hán-Việt: phản diện
HSK 3.0 cấp 7
mặt trái, mặt phản diện
reverse side

Ví dụ câu

你看这个纸的反面。

Nǐ kàn zhège zhǐ de fǎnmiàn.

Bạn nhìn mặt trái của tờ giấy này.

Look at the reverse side of this paper.

Cách dùng từ này

"反面" là danh từ, chỉ mặt trái, thường đứng sau danh từ để chỉ phía ngược lại của một vật, như "...的反面". Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể, giấy, bìa, hoặc khái niệm trừu tượng. Người Việt có thể nhầm với "相反" (ngược lại), nhưng "反面" chỉ vị trí vật lý hoặc khía cạnh tiêu cực.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →