Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反倒

反倒

fǎn dào
Âm Hán-Việt: phản đảo
HSK 3.0 cấp 7
ngược lại, trái lại
but on the contrary

Ví dụ câu

他吃了药反倒更难受了。

Tā chī le yào fǎndào gèng nánshòu le.

Anh ấy uống thuốc xong ngược lại càng khó chịu hơn.

He took the medicine but felt worse instead.

Cách dùng từ này

“反倒” (trái lại, ngược lại) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế sau, chỉ kết quả trái với điều đáng lẽ xảy ra: “他 吃 了 药 反倒 更 难受 了” (uống thuốc rồi anh ấy lại càng khó chịu hơn). Nghĩa như “反而”, nhưng “反倒” mang màu khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →