Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打倒

打倒

dǎ dǎo
Âm Hán-Việt: đả đảo
HSK 3.0 cấp 7
đánh đổ/hạ gục
to overthrow

Ví dụ câu

他们想打倒对手。

Tāmen xiǎng dǎdǎo duìshǒu.

Họ muốn đánh đổ đối thủ.

They want to defeat the opponent.

Cách dùng từ này

"打倒" (đánh ngã, đánh đổ) là động từ có bổ ngữ kết quả. Nghĩa đen là đánh cho ngã xuống; nghĩa bóng là lật đổ, hạ gục đối thủ: "打倒 对手". Khác "打败" (đánh bại) dùng chung cho thắng trận, thắng đấu; "打倒" mạnh hơn, hay gặp trong khẩu hiệu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →