Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 倒霉

倒霉

dǎo méi
Âm Hán-Việt: đảo mi
HSK 3.0 cấp 7
xui xẻo, đen đủi
to have bad luck

Ví dụ câu

今天真倒霉。

Jīntiān zhēn dǎoméi.

Hôm nay thật xui xẻo.

Today is really unlucky.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →