Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 封面

封面

fēng miàn
Âm Hán-Việt: phong diện
HSK 3.0 cấp 7
bìa; trang bìa
cover (of a publication)

Ví dụ câu

这本书的封面很漂亮。

Zhè běn shū de fēngmiàn hěn piàoliang.

Bìa của cuốn sách này rất đẹp.

The cover of this book is very beautiful.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →