Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 封锁

封锁

fēng suǒ
Âm Hán-Việt: phong toả
HSK 3.0 cấp 7
phong tỏa
to blockade

Ví dụ câu

警察封锁了那条路。

Jǐngchá fēngsuǒ le nà tiáo lù.

Cảnh sát đã phong tỏa con đường đó.

The police blocked off that road.

Cách dùng từ này

"封锁" là động từ, nghĩa là phong tỏa, cản trở. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ "完全" (hoàn toàn) hoặc "部分" (một phần). Thường đi với tân ngữ là địa điểm như "道路" (đường), "港口" (cảng). Người học dễ nhầm với "封闭", nhưng "封锁" nhấn mạnh vào việc ngăn chặn di chuyển, không phải đóng kín.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

封锁 viết sang phồn thể là 封鎖 fēng suǒ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →