Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 锁定

锁定

suǒ dìng
Âm Hán-Việt: toả định
HSK 3.0 cấp 7
khóa; cố định
to lock (a door)

Ví dụ câu

他锁定了目标。

Tā suǒdìng le mùbiāo.

Anh ấy đã khóa mục tiêu.

He locked onto the target.

Cách dùng từ này

“锁定” (khóa lại, nhắm trúng) là động từ: “锁定 屏幕” (khóa màn hình), “锁定 目标” (nhắm mục tiêu). Nghĩa bóng là xác định chắc chắn: “锁定 冠军” (chắc chắn giành chức vô địch).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

锁定 viết sang phồn thể là 鎖定 suǒ dìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →