他们造反了。
Tāmen zàofǎn le.
Họ đã nổi dậy.
They rebelled.
“造反” (làm phản, nổi dậy) là động từ dạng động tân, không mang tân ngữ: tāmen zàofǎn le (họ nổi dậy rồi). Nghĩa gốc là nổi dậy chống lại triều đình, kẻ cầm quyền. Trong khẩu ngữ hay dùng nửa đùa khi trẻ con hay cấp dưới không chịu nghe lời, kiểu “định làm loạn à”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.