Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 造反

造反

zào fǎn
Âm Hán-Việt: tạo phản
HSK 3.0 cấp 6
phản loạn/nổi dậy
to rebel

Ví dụ câu

他们造反了。

Tāmen zàofǎn le.

Họ đã nổi dậy.

They rebelled.

Cách dùng từ này

“造反” (làm phản, nổi dậy) là động từ dạng động tân, không mang tân ngữ: tāmen zàofǎn le (họ nổi dậy rồi). Nghĩa gốc là nổi dậy chống lại triều đình, kẻ cầm quyền. Trong khẩu ngữ hay dùng nửa đùa khi trẻ con hay cấp dưới không chịu nghe lời, kiểu “định làm loạn à”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →