爸爸发动了汽车。
Bàba fādòng le qìchē.
Bố đã khởi động xe.
Dad started the car.
"发动" là động từ, có hai nghĩa chính: làm máy móc bắt đầu chạy ("发动 汽车" — nổ máy xe; động cơ gọi là fādòngjī) và phát động, khơi lên một hoạt động hoặc kêu gọi người tham gia ("发动 群众", "发动 进攻"). Gần nghĩa "启动" ở nghĩa thứ nhất, nhưng chỉ "发动" mới dùng cho phong trào, cuộc tấn công.
发动 viết sang phồn thể là 發動 fā dòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.