Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 爆发

爆发

bào fā
Âm Hán-Việt: bộc phát
HSK 3.0 cấp 6
bùng nổ
to break out

Ví dụ câu

战争爆发了。

Zhànzhēng bàofā le.

Chiến tranh bùng nổ.

The war broke out.

Cách dùng từ này

"爆发" (bùng nổ, bùng phát) là động từ, chủ ngữ là sự việc lớn xảy ra đột ngột: xung đột, dịch bệnh, núi lửa phun trào, hoặc cảm xúc dồn nén lâu ngày như cơn giận. Thường không mang tân ngữ: sự việc đứng trước, "爆发" đứng sau, hay kèm "了". Khác "爆炸" (nổ): "爆炸" là vụ nổ vật lý của bom, bình ga; "爆发" là sự việc bùng lên.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

爆发 viết sang phồn thể là 爆發 bào fā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →