Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发愁

发愁

fā chóu
Âm Hán-Việt: phát sầu
HSK 3.0 cấp 6
lo lắng, phiền muộn
to worry

Ví dụ câu

他为考试发愁。

Tā wèi kǎoshì fāchóu.

Anh ấy lo lắng về kỳ thi.

He is worried about the exam.

Cách dùng từ này

"发愁" (rầu rĩ, lo nghĩ) là động từ, không mang tân ngữ trực tiếp; nguyên nhân đưa lên trước bằng "为": "他 为 考试 发愁". Cũng hay nói gọn "愁". So với "担心" (lo lắng), "发愁" là buồn rầu vì chưa nghĩ ra cách giải quyết, còn "担心" là sợ chuyện xấu xảy ra.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

发愁 viết sang phồn thể là 發愁 fā chóu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →