Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 变质

变质

biàn zhì
Âm Hán-Việt: biến chất
HSK 3.0 cấp 6
biến chất, hư hỏng
to degenerate

Ví dụ câu

牛奶变质了。

Niúnǎi biànzhì le.

Sữa đã bị hỏng.

The milk has gone bad.

Cách dùng từ này

"变质" (biến chất, bị hỏng) là động từ, không mang tân ngữ, dùng cho thực phẩm, thuốc bị hư: "牛奶 变质了". Nghĩa bóng chỉ người hoặc tư tưởng sa sút, đổi xấu. Khác "变化" (thay đổi nói chung, trung tính): "变质" luôn là thay đổi theo hướng xấu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

变质 viết sang phồn thể là 變質 biàn zhì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →