牛奶变质了。
Niúnǎi biànzhì le.
Sữa đã bị hỏng.
The milk has gone bad.
"变质" (biến chất, bị hỏng) là động từ, không mang tân ngữ, dùng cho thực phẩm, thuốc bị hư: "牛奶 变质了". Nghĩa bóng chỉ người hoặc tư tưởng sa sút, đổi xấu. Khác "变化" (thay đổi nói chung, trung tính): "变质" luôn là thay đổi theo hướng xấu.
变质 viết sang phồn thể là 變質 biàn zhì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.