Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 质疑

质疑

zhì yí
Âm Hán-Việt: chất nghi
HSK 3.0 cấp 6
nghi ngờ; đặt câu hỏi
to call into question

Ví dụ câu

我质疑他的决定。

Wǒ zhìyí tā de juédìng.

Tôi nghi ngờ quyết định của anh ấy.

I question his decision.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

质疑 viết sang phồn thể là 質疑 zhì yí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →