Hanzi GenzTừ ghép HSK › 背后
背后
bèi hòu
Âm Hán-Việt: bối hậu
HSK 3.0 cấp 3
phía sau, đằng sau
behind

Ví dụ câu

门背后有一把伞。

Mén bèihòu yǒu yī bǎ sǎn.

Phía sau cửa có một cái ô.

There is an umbrella behind the door.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)