Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 后
hòu
HSK 3.0 cấp 1
sau/phía sau
after, behind, rear

Ví dụ câu

吃饭后我去散步。

Chīfàn hòu wǒ qù sànbù.

Sau khi ăn cơm tôi đi dạo.

After eating, I go for a walk.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)