Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 坏
huài
HSK 3.0 cấp 1
xấu/hỏng
bad

Ví dụ câu

我的手机坏了。

Wǒ de shǒujī huài le.

Điện thoại của tôi bị hỏng rồi.

My phone is broken.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)