Hanzi GenzTừ ghép HSK › 坏处
坏处
huài chu
Âm Hán-Việt: hoại xử
HSK 3.0 cấp 2
điều xấu, tác hại
harm

Ví dụ câu

抽烟有很多坏处。

Chōuyān yǒu hěn duō huàichu.

Hút thuốc có nhiều tác hại.

Smoking has many disadvantages.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)